khía răng
Định nghĩa
- Tính từ (chuyên ngành thực vật học):
- Có rìa khía như răng cưa: "khía răng" mô tả hình dạng của một bộ phận thực vật (thường là lá) khi mép của nó có các khía nhỏ, sâu và đều đặn, giống như răng của một chiếc lược hoặc răng cưa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lá cây này có mép khía răng, rất dễ nhận biết. (Mép lá có các khía nhỏ giống răng cưa.)
- Hoa hồng dại thường có lá khía răng sâu hơn so với hoa hồng trồng. (Lá hoa hồng dại có các khía rõ nét hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lá khía răng": cụm từ chỉ loại lá có đặc điểm mép lá khía răng.
- Lá khía răng là đặc điểm phân loại quan trọng trong thực vật học. (Hình dạng mép lá giúp nhận dạng các loài cây.)
"mép khía răng": phần rìa của lá hoặc cánh hoa có khía răng.
- Mép khía răng giúp lá thoát nước tốt hơn trong môi trường ẩm ướt. (Các khía răng tạo khe hở cho nước chảy đi.)
Biến thể và từ gần giống
Khía (danh từ): đường rạch, đường cắt nhỏ, vết lõm.
- Chiếc bàn có nhiều khía do dao cắt. (Bề mặt bàn có nhiều vết lõm nhỏ.)
Răng cưa (danh từ): hình dạng có các mấu nhọn đều đặn như lưỡi cưa — thường dùng để so sánh với "khía răng".
- Mép lá này trông như răng cưa. (Mép lá có hình dạng tương tự lưỡi cưa.)
Từ đồng nghĩa
- Có khía như răng: diễn tả hình dạng giống như răng cưa.
- Răng cưa (trong ngữ cảnh thực vật): cũng chỉ mép lá có khía nhọn, nhưng "khía răng" thường mang tính kỹ thuật hơn.
Thành ngữ liên quan
- Khía răng như lá cây: so sánh một vật có nhiều vết khía nhỏ, đều đặn.
- Bề mặt vỏ sò có khía răng như lá cây. (Vỏ sò có các đường khía nhỏ và đều.)